Trang chủ      Email      Sơ đồ site      Liên hệ 

 

                                                                                           TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN
                                                                                                  VIỆN ĐÀO TẠO QUỐC TẾ
              NATIONAL ECONOMICS UNIVERSITY - INTERNATIONAL SCHOOL OF MANAGEMENT & ECONOMICS

Giới thiệu
Đại học
Sau đại học
Nghiên cứu Khoa học
Tuyển sinh
Tài nguyên
Du học
Thông báo  |  Kết quả học tập  |  Hoạt động ngoại khóa  |  Tin tuyển dụng  |  Bản tin nội bộ Safari
Thông báo

Thời khóa biểu tiếng Anh cấp độ 1,2 và 4 chương trình IBD@NEU; tiếng Anh chương trình BBAE@NEU

smallLargeLarger

Lưu ý chung:

- Sinh viên tham gia Lễ khai giảng theo lịch trình đã thông báo trong hoạt động tuần lễ định hướng, sáng thứ 2, ngày 1/10/2018.

- Sinh viên lớp tiếng Anh cấp độ 1, 2 chương trình Cử nhân Quốc tế và tiếng Anh chương trình Cử nhân khởi nghiệp và phát triển kinh doanh bắt đầu đi học vào sáng thứ 3, ngày 2/10/2018.

- Sinh viên lớp tiếng Anh cấp độ 4 (học vượt cấp) chương trình Cử nhân Quốc tế bắt đầu đi học vào ngày 22/10/2018 (Lịch học chi tiết sẽ được thông báo trên Website trước khi lớp học bắt đầu).

- Sinh viên có mặt sớm 30 phút so với giờ học để nhận tài liệu học.

- Đối với sinh viên lớp cấp độ 2: Bên cạnh giáo trình gốc, sinh viên nộp 120.000 VNĐ phí tài liệu photo bổ sung và đĩa CD (Sách Pronunciation). Sinh viên nộp phí tài liệu bổ sung và nhận tài liệu bổ sung tại phòng giáo viên tầng 4, nhà D2, ĐHKTQD. (Liên hệ cô Lam: 0915660446). Chủ nhiệm lớp sẽ thông báo chi tiết tới SV.

- FT: Foreign Teacher.


1. Thời khóa biểu lớp tiếng Anh cấp độ 1, IBD@NEU:

Lưu ý: Lớp ngữ âm sẽ bắt đầu từ tuần học thứ 2, 8/10/2018

Địa điểm: EFL centre - 2A Nguyễn Đình Chiểu

TIMETABLE - LEVEL 1 - I14BT - IBD Program (15 weeks)
(from 02/10/2018 to 12/1/2019)

I14B1

Room: 305, D2

Periods

Time

Monday

Tuesday

Wednesday

Thursday

Friday

Saturday

2

7:50 - 8:35

Lis - FT

Voc/Gr - Phương Lan

Rd - Kim Thanh

GE - FT

GE - Dân Huyền

3

8:40 - 9:25

Lis - FT

Voc/Gr - Phương Lan

Rd - Kim Thanh

GE - FT

GE - Dân Huyền

4

9:35 - 10:20

Sp - FT

Voc/Gr - Phương Lan

Wr - Kim Thanh

GE - FT

GE - Dân Huyền

5

10:25 - 11:10

Sp - FT

Voc/Gr - Phương Lan

Wr - Kim Thanh

GE - FT

GE - Dân Huyền

6

11:15-12:00

I14B2

Room: 306, D2

Periods

Time

Monday

Tuesday

Wednesday

Thursday

Friday

Saturday

2

7:50 - 8:35

GE - Dân Huyền

Lis - FT

Voc/Gr - Thảo

GE - FT

Rd - Hà

3

8:40 - 9:25

GE - Dân Huyền

Lis - FT

Voc/Gr - Thảo

GE - FT

Rd - Hà

4

9:35 - 10:20

GE - Dân Huyền

Sp - FT

Voc/Gr - Thảo

GE - FT

Wr - Hà

5

10:25 - 11:10

GE - Dân Huyền

Sp - FT

Voc/Gr - Thảo

GE - FT

Wr - Hà

6

11:15-12:00

I14B3

Room: 206, D2

Periods

Time

Monday

Tuesday

Wednesday

Thursday

Friday

Saturday

7

12:45 - 13:30

Rd - Hồng Hạnh

Lis - FT

Voc/Gr - Kim Thanh

GE - Thảo

GE - FT

8

13:35 - 14:20

Rd - Hồng Hạnh

Lis - FT

Voc/Gr - Kim Thanh

GE - Thảo

GE - FT

9

14:25 - 15:10

Wr - Hồng Hạnh

Sp - FT

Voc/Gr - Kim Thanh

GE - Thảo

GE - FT

10

15:20 - 16:05

Wr - Hồng Hạnh

Sp - FT

Voc/Gr - Kim Thanh

GE - Thảo

GE - FT

11

16:10 - 16:55


2. Thời khóa biểu lớp tiếng Anh cấp độ 2, IBD@NEU:

Lưu ý: Lớp Phương pháp học tập sẽ bắt đầu từ tuần học thứ 2, 8/10/2018

Lớp Tin học sẽ bắt đầu từ tuần học thứ 3, 15/10/2018

Lịch học chi tiết sẽ được thông báo qua CNL và qua Website của Viện trước khi môn học bắt đầu


TIMETABLE - LEVEL 2 - INTAKE 14 Autumn - IBD Program (9.5 weeks)
(2/10/2018 - 8/12/2018)

I14A1

Room: 201, D2

Periods

Time

Monday

Tuesday

Wednesday

Thursday

Friday

Saturday

2

7:50 - 8:35

Sp - John

Wr - Kiều Lan

GE - Vivian

Rd - Thu Hà

GE - Thiên Hương

3

8:40 - 9:25

Sp - John

Wr - Kiều Lan

GE - Vivian

Rd - Thu Hà

GE - Thiên Hương

4

9:35 - 10:20

Sp - John

Wr - Kiều Lan

GE - Vivian

Rd - Thu Hà

Lis - Mai Thanh

5

10:25 - 11:10

GE - Phương Lan

GE - Vivian

GE - Thanh Bình

Pron - John

Lis - Mai Thanh

6

11:15-12:00

GE - Phương Lan

GE - Vivian

GE - Thanh Bình

Pron - John

Lis - Mai Thanh

I14A2

Room: 202, D2

Periods

Time

Monday

Tuesday

Wednesday

Thursday

Friday

Saturday

2

7:50 - 8:35

Wr - Hồng Hạnh

GE - Vivian

Rd - Phương Lan

Sp - John

GE - Minh Diệp

3

8:40 - 9:25

Wr - Hồng Hạnh

GE - Vivian

Rd - Phương Lan

Sp - John

GE - Minh Diệp

4

9:35 - 10:20

Wr - Hồng Hạnh

GE - Vivian

Rd - Phương Lan

Sp - John

Lis - Thiên Hương

5

10:25 - 11:10

Pron - John

GE - Thu Mai

GE - Vivian

GE - Hằng

Lis - Thiên Hương

6

11:15-12:00

Pron - John

GE - Thu Mai

GE - Vivian

GE - Hằng

Lis - Thiên Hương

I14A3

Room: 203, D2

Periods

Time

Monday

Tuesday

Wednesday

Thursday

Friday

Saturday

2

7:50 - 8:35

Sp - FT

Lis - Thu Mai

Wr - Thanh Bình

Rd - Hằng

GE - FT

3

8:40 - 9:25

Sp - FT

Lis - Thu Mai

Wr - Thanh Bình

Rd - Hằng

GE - FT

4

9:35 - 10:20

Sp - FT

Lis - Thu Mai

Wr - Thanh Bình

Rd - Hằng

GE - FT

5

10:25 - 11:10

GE - FT

GE - Kiều Lan

GE - Dân Huyền

GE - Thu Hà

Pron - FT

6

11:15-12:00

GE - FT

GE - Kiều Lan

GE - Dân Huyền

GE - Thu Hà

Pron - FT

I14A4

Room: 205, D2

Periods

Time

Monday

Tuesday

Wednesday

Thursday

Friday

Saturday

2

7:50 - 8:35

Rd - Phương Lan

Sp - FT

Wr - Dân Huyền

Pron - FT

GE - Mai Thanh

3

8:40 - 9:25

Rd - Phương Lan

Sp - FT

Wr - Dân Huyền

Pron - FT

GE - Mai Thanh

4

9:35 - 10:20

Rd - Phương Lan

Sp - FT

Wr - Dân Huyền

GE - FT

Lis - Minh Diệp

5

10:25 - 11:10

GE - Hồng Hạnh

GE - FT

GE - Phương Lan

GE - FT

Lis - Minh Diệp

6

11:15-12:00

GE - Hồng Hạnh

GE - FT

GE - Phương Lan

GE - FT

Lis - Minh Diệp

I14A5

Room: 201, D2

Periods

Time

Monday

Tuesday

Wednesday

Thursday

Friday

Saturday

7

12:45 - 13:30

GE - Thảo

Sp - FT

Rd - Thu

Pron - FT

Lis - Hương Sơn

8

13:35 - 14:20

GE - Thảo

Sp - FT

Rd - Thu

Pron - FT

Lis - Hương Sơn

9

14:25 - 15:10

Wr - Mai Thanh

Sp - FT

Rd - Thu

GE - FT

Lis - Hương Sơn

10

15:20 - 16:05

Wr - Mai Thanh

GE - Vivian

GE - Phương Thuý

GE - FT

GE - Minh Diệp

11

16:10 - 16:55

Wr - Mai Thanh

GE - Vivian

GE - Phương Thuý

GE - FT

GE - Minh Diệp

I14A6

Room: 202, D2

Periods

Time

Monday

Tuesday

Wednesday

Thursday

Friday

Saturday

7

12:45 - 13:30

Sp - John

GE - Vivian

Lis - Hương Sơn

GE - FT

Rd - Phương Lan

8

13:35 - 14:20

Sp - John

GE - Vivian

Lis - Hương Sơn

GE - FT

Rd - Phương Lan

9

14:25 - 15:10

Sp - John

GE - Vivian

Lis - Hương Sơn

Wr - Thanh Bình

Rd - Phương Lan

10

15:20 - 16:05

GE - Thiên Hương

Pron- FT

GE - Thu

Wr - Thanh Bình

GE - Thanh Bình

11

16:10 - 16:55

GE - Thiên Hương

Pron- FT

GE - Thu

Wr - Thanh Bình

GE - Thanh Bình

I14A7

Room: 203, D2

Periods

Time

Monday

Tuesday

Wednesday

Thursday

Friday

Saturday

7

12:45 - 13:30

Rd - Thiên Hương

Lis - Thu Mai

GE - Phương Thuý

Pron - FT

Wr - Thanh Bình

8

13:35 - 14:20

Rd - Thiên Hương

Lis - Thu Mai

GE - Phương Thuý

Pron - FT

Wr - Thanh Bình

9

14:25 - 15:10

Rd - Thiên Hương

Lis - Thu Mai

Sp - FT

GE - FT

Wr - Thanh Bình

10

15:20 - 16:05

GE - Thảo

GE - FT

Sp - FT

GE - FT

GE - Phương Lan

11

16:10 - 16:55

GE - Thảo

GE - FT

Sp - FT

GE - FT

GE - Phương Lan

I14A8

Room: 205, D2

Periods

Time

Monday

Tuesday

Wednesday

Thursday

Friday

Saturday

7

12:45 - 13:30

GE - FT

Lis - Hương Sơn

Sp - FT

GE - Thanh Bình

Wr - Minh Diệp

8

13:35 - 14:20

GE - FT

Lis - Hương Sơn

Sp - FT

GE - Thanh Bình

Wr - Minh Diệp

9

14:25 - 15:10

GE - FT

Lis - Hương Sơn

Sp - FT

Rd - Thiên Hương

Wr - Minh Diệp

10

15:20 - 16:05

Pron - FT

GE - Phuong Lan

GE - FT

Rd - Thiên Hương

GE - Thu Mai

11

16:10 - 16:55

Pron - FT

GE - Phuong Lan

GE - FT

Rd - Thiên Hương

GE - Thu Mai



3. Thời khóa biểu lớp tiếng Anh chương trình BBAE@NEU:


TIMETABLE - BBAE1 - (12 weeks) (from 02/10/2018 to 22/12/2018)

BBAE-1A

Periods

Time

Monday - 204 D2

Tuesday

Wednesday

Thursday - 204 D2

Friday - 204 D2

Saturday

2

7:50 - 8:35

BE - Thu Mai

FT

BE - Thu Hà

3

8:40 - 9:25

BE - Thu Mai

FT

BE - Thu Hà

4

9:35 - 10:20

BE - Thu Mai

FT

BE - Thu Hà

5

10:25 - 11:10

BE - Thu Mai

FT

BE - Thu Hà

6

11:15-12:00

BE - Thu Mai

BE - Thu Hà

Periods

Monday

Tuesday

Wednesday

Thursday

Friday

Saturday

7

12:45 - 13:30

8

13:35 - 14:20

9

14:25 - 15:10

10

15:20 - 16:05

11

16:10 - 16:55

BBAE-1B

Periods

Time

Monday

Tuesday

Wednesday

Thursday

Friday - 206 D2

Saturday

2

7:50 - 8:35

BE - Hương Sơn

3

8:40 - 9:25

BE - Hương Sơn

4

9:35 - 10:20

BE - Hương Sơn

5

10:25 - 11:10

BE - Hương Sơn

6

11:15-12:00

BE - Hương Sơn

Periods

Monday

Tuesday - 204 D2

Wednesday

Thursday - 204 D2

Friday

Saturday

7

12:45 - 13:30

BE - Thu Hà

FT

8

13:35 - 14:20

BE - Thu Hà

FT

9

14:25 - 15:10

BE - Thu Hà

FT

10

15:20 - 16:05

BE - Thu Hà

FT

11

16:10 - 16:55

BE - Thu Hà


Số lượt đọc:  1561  -  Cập nhật lần cuối:  30/09/2018 06:16:09 PM
Bài mới:  
Bài đã đăng:
Đối tác
Tổng lượt truy cập: 9.659.727